military junta

Định nghĩa

Danh từ: Một nhóm các sĩ quan quân đội nắm quyền cai trị một đất nước sau khi giành được quyền lực, thường thông qua một cuộc đảo chính bất hợp pháp.

dụ sử dụng
  • (Hội đồng quân sự đã giải tán quốc hội áp đặt thiết quân luật.)
  • (Sau cuộc đảo chính, đất nước bị cai trị bởi một hội đồng quân sự tàn bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under a military junta": bị cai trị bởi một hội đồng quân sự.

    • The citizens lived in fear under the oppressive military junta. (Người dân sống trong sợ hãi dưới chế độ cai trị hà khắc của hội đồng quân sự.)
  • "to overthrow a military junta": lật đổ một hội đồng quân sự.

    • Pro-democracy activists sought to overthrow the military junta. (Các nhà hoạt động dân chủ tìm cách lật đổ hội đồng quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Junta (danh từ): viết tắt thông dụng của "military junta", nghĩa hội đồng quân sự.

    • The junta refused to hold free elections. (Hội đồng quân sự từ chối tổ chức bầu cử tự do.)
  • Dictatorship (danh từ): chế độ độc tài, thường liên quan đến quân đội.

    • The military junta established a dictatorship. (Hội đồng quân sự thiết lập một chế độ độc tài.)
Từ đồng nghĩa
  • Military council: hội đồng quân sự (thường dùng trong văn phong chính thức hơn).
  • Military regime: chế độ quân sự, nhấn mạnh vào hệ thống cai trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take over: nắm quyền, kiểm soát.
    • The military junta took over the government in a swift coup. (Hội đồng quân sự nắm quyền kiểm soát chính phủ trong một cuộc đảo chính nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Seize power: giành quyền lực.

    • The military junta seized power through force. (Hội đồng quân sự giành quyền lực thông qua lực.)
  • Rule with an iron fist: cai trị bằng nắm đấm sắt, ám chỉ sự hà khắc.

    • The military junta ruled the country with an iron fist. (Hội đồng quân sự cai trị đất nước bằng nắm đấm sắt.)